TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммента́рий

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kommentárij[kəmʲɪnˈtarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммента́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммента́рий nghĩa là chú thích, giải thích.

Nghĩa của коммента́рий

Danh từ

  1. пояснение к тексту [lời] chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.
  2. số nhiều Коммента́рийии — (рассуждения) [lời] bàn, nhận xét, bình luận.
    • коммента́рии изли́шниrõ quá rồi, chẳng cần phải giải thích gì nữa

Biến cách của коммента́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммента́рийкоммента́рии
Sinh cách кого? чего?коммента́риякоммента́риев
Tặng cách кому? чему?коммента́риюкоммента́риям
Đối cách кого? что?коммента́рийкоммента́рии
Công cụ cách кем? чем?коммента́риемкоммента́риями
Giới cách о ком? о чём?коммента́риикоммента́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với коммента́рий

  • Я удалил мой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084661
  • Я удалил свой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082518
  • Я стёр свой комментарий. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082519
  • Пожалуйста, оставьте комментарий ниже. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137728
  • Кому-то понравился твой комментарий. Có người đã thích bình luận của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548767
  • Комментарий был удалён. Bình luận này đã bị xoá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564122
  • Я не согласен с этим комментарием. Tôi không đồng ý với bình luận này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4724733
  • Не добавляйте комментарии. Đừng thêm chú thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

комментарий nghĩa là gì?

комментарий (danh từ) nghĩa là chú thích, giải thích.

комментарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммента́рий (phiên âm Latinh kommentárij, IPA [kəmʲɪnˈtarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.