коммента́тор
Dấu sắc trên коммента́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коммента́тор nghĩa là người chú giải, người bình chú.
Nghĩa của коммента́тор
Danh từ
- Người chú giải, người bình chú, người bình luận, bình luận viên.
- спорти́вный коммента́торngười bình luận (bình luận viên) thể thao
Biến cách của коммента́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коммента́тор | коммента́торы |
| Sinh cách кого? чего? | коммента́тора | коммента́торов |
| Tặng cách кому? чему? | коммента́тору | коммента́торам |
| Đối cách кого? что? | коммента́тора | коммента́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | коммента́тором | коммента́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | коммента́торе | коммента́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
комментатор nghĩa là gì?
комментатор (danh từ) nghĩa là người chú giải, người bình chú.
комментатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коммента́тор (phiên âm Latinh kommentátor, IPA [kəmʲɪnˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.