TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммента́тор

giống đựcđộng vật
kommentátor[kəmʲɪnˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммента́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммента́тор nghĩa là người chú giải, người bình chú.

Nghĩa của коммента́тор

Danh từ

  1. Người chú giải, người bình chú, người bình luận, bình luận viên.
    • спорти́вный коммента́торngười bình luận (bình luận viên) thể thao

Biến cách của коммента́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммента́торкоммента́торы
Sinh cách кого? чего?коммента́торакоммента́торов
Tặng cách кому? чему?коммента́торукоммента́торам
Đối cách кого? что?коммента́торакоммента́торов
Công cụ cách кем? чем?коммента́торомкоммента́торами
Giới cách о ком? о чём?коммента́торекоммента́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комментатор nghĩa là gì?

комментатор (danh từ) nghĩa là người chú giải, người bình chú.

комментатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммента́тор (phiên âm Latinh kommentátor, IPA [kəmʲɪnˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.