TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комменти́ровать

thể chưa hoàn thành
kommentírovatʹ[kəmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комменти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комменти́ровать nghĩa là chú thích, giải thích, nhận xét, bình luận.

Nghĩa của комменти́ровать

Động từ

  1. текст, книгу Chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.
  2. толковать Nhận xét, bình luận.

Cặp thể của комменти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ комменти́ровать

NgôiHiện tại
якомменти́рую
тыкомменти́руешь
он / она́ / оно́комменти́рует
мыкомменти́руем
выкомменти́руете
они́комменти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комментировать.

Quá khứ

Giống đực (он)комменти́ровал
Giống cái (она́)комменти́ровала
Giống trung (оно́)комменти́ровало
Số nhiều (они́)комменти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)комменти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)комменти́руйте

Câu hỏi thường gặp

комментировать nghĩa là gì?

комментировать (động từ) nghĩa là chú thích, giải thích, nhận xét, bình luận.

комментировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комменти́ровать (phiên âm Latinh kommentírovatʹ, IPA [kəmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.