комменти́ровать
Dấu sắc trên комменти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комменти́ровать nghĩa là chú thích, giải thích, nhận xét, bình luận.
Nghĩa của комменти́ровать
Động từ
- текст, книгу Chú thích, giải thích, ghi chú, bình chú, bị chú, chú giải.
- толковать Nhận xét, bình luận.
Cặp thể của комменти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ комменти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | комменти́рую |
| ты | комменти́руешь |
| он / она́ / оно́ | комменти́рует |
| мы | комменти́руем |
| вы | комменти́руете |
| они́ | комменти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комментировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | комменти́ровал |
| Giống cái (она́) | комменти́ровала |
| Giống trung (оно́) | комменти́ровало |
| Số nhiều (они́) | комменти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | комменти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | комменти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
комментировать nghĩa là gì?
комментировать (động từ) nghĩa là chú thích, giải thích, nhận xét, bình luận.
комментировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комменти́ровать (phiên âm Latinh kommentírovatʹ, IPA [kəmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.