прокомменти́ровать
Dấu sắc trên прокомменти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прокомменти́ровать nghĩa là chú giải, chú thích.
Nghĩa của прокомменти́ровать
Động từ
- Chú giải, chú thích, giải thích, bình luận. + đối cách
Cặp thể của прокомменти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прокомменти́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прокомменти́рую |
| ты | прокомменти́руешь |
| он / она́ / оно́ | прокомменти́рует |
| мы | прокомменти́руем |
| вы | прокомменти́руете |
| они́ | прокомменти́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прокомменти́ровал |
| Giống cái (она́) | прокомменти́ровала |
| Giống trung (оно́) | прокомменти́ровало |
| Số nhiều (они́) | прокомменти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прокомменти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прокомменти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
прокомментировать nghĩa là gì?
прокомментировать (động từ) nghĩa là chú giải, chú thích.
прокомментировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прокомменти́ровать (phiên âm Latinh prokommentírovatʹ, IPA [prəkəmʲɪnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.