TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммуна́р

giống đựcđộng vật
kommunár[kəmʊˈnar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммуна́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммуна́р nghĩa là ủy viên công xã, công xã viên.

Nghĩa của коммуна́р

Danh từ

  1. lịch sử Chiến sĩ Công xã Pa-ri, ủy viên công xã.
  2. член коммуны Công xã viên.

Biến cách của коммуна́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммуна́ркоммуна́ры
Sinh cách кого? чего?коммуна́ракоммуна́ров
Tặng cách кому? чему?коммуна́рукоммуна́рам
Đối cách кого? что?коммуна́ракоммуна́ров
Công cụ cách кем? чем?коммуна́ромкоммуна́рами
Giới cách о ком? о чём?коммуна́рекоммуна́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммунар nghĩa là gì?

коммунар (danh từ) nghĩa là ủy viên công xã, công xã viên.

коммунар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммуна́р (phiên âm Latinh kommunár, IPA [kəmʊˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.