коммуна́р
Dấu sắc trên коммуна́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коммуна́р nghĩa là ủy viên công xã, công xã viên.
Nghĩa của коммуна́р
Danh từ
- lịch sử Chiến sĩ Công xã Pa-ri, ủy viên công xã.
- член коммуны Công xã viên.
Biến cách của коммуна́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коммуна́р | коммуна́ры |
| Sinh cách кого? чего? | коммуна́ра | коммуна́ров |
| Tặng cách кому? чему? | коммуна́ру | коммуна́рам |
| Đối cách кого? что? | коммуна́ра | коммуна́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | коммуна́ром | коммуна́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | коммуна́ре | коммуна́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
коммунар nghĩa là gì?
коммунар (danh từ) nghĩa là ủy viên công xã, công xã viên.
коммунар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коммуна́р (phiên âm Latinh kommunár, IPA [kəmʊˈnar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.