TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммуня́ка

giống chungđộng vật
kommunjáka[kəmʊˈnʲakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммуня́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммуня́ка nghĩa là thằng cộng sản.

Nghĩa của коммуня́ка

Danh từ

  1. Thằng cộng sản.

Biến cách của коммуня́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммуня́какоммуня́ки
Sinh cách кого? чего?коммуня́кикоммуня́к
Tặng cách кому? чему?коммуня́кекоммуня́кам
Đối cách кого? что?коммуня́кукоммуня́к
Công cụ cách кем? чем?коммуня́койкоммуня́ками
Giới cách о ком? о чём?коммуня́кекоммуня́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммуняка nghĩa là gì?

коммуняка (danh từ) nghĩa là thằng cộng sản.

коммуняка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммуня́ка (phiên âm Latinh kommunjáka, IPA [kəmʊˈnʲakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.