TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммута́тор

giống đựcbất động vật
kommutátor[kəmʊˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммута́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммута́тор nghĩa là tổng đài, chuyển mạch, đảo mạch.

Nghĩa của коммута́тор

Danh từ

  1. телефонный Tổng đài.
  2. переключатель тока [cái] chuyển mạch, đảo mạch, đổi chiều.

Biến cách của коммута́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммута́торкоммута́торы
Sinh cách кого? чего?коммута́торакоммута́торов
Tặng cách кому? чему?коммута́торукоммута́торам
Đối cách кого? что?коммута́торкоммута́торы
Công cụ cách кем? чем?коммута́торомкоммута́торами
Giới cách о ком? о чём?коммута́торекоммута́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммутатор nghĩa là gì?

коммутатор (danh từ) nghĩa là tổng đài, chuyển mạch, đảo mạch.

коммутатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммута́тор (phiên âm Latinh kommutátor, IPA [kəmʊˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.