TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́мната

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kómnata[ˈkomnətə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́мната chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́мната nghĩa là phòng, buồng.

Nghĩa của ко́мната

Danh từ

  1. [Cái, căn] phòng, buồng.
    • кварти́ра из трёх ко́мнатcăn nhà có ba buồng (phòng)
    • ко́мната ма́тери и ребёнкаphòng dành cho bà mẹ và trẻ con

Biến cách của ко́мната (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́мнатако́мнаты
Sinh cách кого? чего?ко́мнатыко́мнат
Tặng cách кому? чему?ко́мнатеко́мнатам
Đối cách кого? что?ко́мнатуко́мнаты
Công cụ cách кем? чем?ко́мнатойко́мнатами
Giới cách о ком? о чём?ко́мнатеко́мнатах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ко́мната

  • Эта комната похожа на свинарник. Phòng này giống cái chuồng lợn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2631994
  • Каждая комната была тщательно обыскана. Tất cả các phòng đều bị kiểm tra kỹ lưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404576
  • Моя комната в два раза больше, чем его. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2237773
  • Это моя комната. Đây là phòng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055285
  • Комната очень яркая. Căn phòng rất sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2628722
  • Мне понадобилось 3 дня, чтобы убрать комнату. Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351228
  • Он читает книгу в своей комнате. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674871
  • Я бы хотел комнату с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1849825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

комната nghĩa là gì?

комната (danh từ) nghĩa là phòng, buồng.

комната đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́мната (phiên âm Latinh kómnata, IPA [ˈkomnətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.