TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммута́ция

giống cáibất động vật
kommutácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммута́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммута́ция nghĩa là sự chuyển mạch, đảo mạch.

Nghĩa của коммута́ция

Danh từ

  1. Sự chuyển mạch, đảo mạch.

Biến cách của коммута́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммута́циякоммута́ции
Sinh cách кого? чего?коммута́циикоммута́ций
Tặng cách кому? чему?коммута́циикоммута́циям
Đối cách кого? что?коммута́циюкоммута́ции
Công cụ cách кем? чем?коммута́циейкоммута́циями
Giới cách о ком? о чём?коммута́циикоммута́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коммутация nghĩa là gì?

коммутация (danh từ) nghĩa là sự chuyển mạch, đảo mạch.

коммутация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммута́ция (phiên âm Latinh kommutácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.