коммюнике́
giống trungbất động vật
kommjuniké[kəmʲʉnʲɪˈkʲe]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коммюнике́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коммюнике́ nghĩa là bản thông cáo, thông báo.
Nghĩa của коммюнике́
Danh từ
- Bản thông cáo, thông báo.
Câu hỏi thường gặp
коммюнике nghĩa là gì?
коммюнике (danh từ) nghĩa là bản thông cáo, thông báo.
коммюнике đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коммюнике́ (phiên âm Latinh kommjuniké, IPA [kəmʲʉnʲɪˈkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.