TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммюнике́

giống trungbất động vật
kommjuniké[kəmʲʉnʲɪˈkʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммюнике́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммюнике́ nghĩa là bản thông cáo, thông báo.

Nghĩa của коммюнике́

Danh từ

  1. Bản thông cáo, thông báo.

Câu hỏi thường gặp

коммюнике nghĩa là gì?

коммюнике (danh từ) nghĩa là bản thông cáo, thông báo.

коммюнике đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммюнике́ (phiên âm Latinh kommjuniké, IPA [kəmʲʉnʲɪˈkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.