TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Комо́ры

Komóry[kɐˈmorɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Комо́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Комо́ры nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.

Nghĩa của Комо́ры

Danh từ riêng

  1. Cô-mô-rô, cô-mo.

Biến cách của Комо́ры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Комо́ры
Sinh cách кого? чего?Комо́р
Tặng cách кому? чему?Комо́рам
Đối cách кого? что?Комо́ры
Công cụ cách кем? чем?Комо́рами
Giới cách о ком? о чём?Комо́рах

Câu hỏi thường gặp

Коморы nghĩa là gì?

Коморы (danh từ riêng) nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.

Коморы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Комо́ры (phiên âm Latinh Komóry, IPA [kɐˈmorɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.