Комо́ры
Komóry[kɐˈmorɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Комо́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Комо́ры nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.
Nghĩa của Комо́ры
Danh từ riêng
- Cô-mô-rô, cô-mo.
Biến cách của Комо́ры (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Комо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | Комо́р |
| Tặng cách кому? чему? | Комо́рам |
| Đối cách кого? что? | Комо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | Комо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | Комо́рах |
Câu hỏi thường gặp
Коморы nghĩa là gì?
Коморы (danh từ riêng) nghĩa là cô-mô-rô, cô-mo.
Коморы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Комо́ры (phiên âm Latinh Komóry, IPA [kɐˈmorɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.