компа́кт-ди́ск
Dấu sắc trên компа́кт-ди́ск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компа́кт-ди́ск nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của компа́кт-ди́ск
Danh từ
- Đĩa cd.
Biến cách của компа́кт-ди́ск (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компа́кт-ди́ск | компа́кт-ди́ски |
| Sinh cách кого? чего? | компа́кт-ди́ска | компа́кт-ди́сков |
| Tặng cách кому? чему? | компа́кт-ди́ску | компа́кт-ди́скам |
| Đối cách кого? что? | компа́кт-ди́ск | компа́кт-ди́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | компа́кт-ди́ском | компа́кт-ди́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | компа́кт-ди́ске | компа́кт-ди́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với компа́кт-ди́ск
- Это мой компакт-диск. Đó là đĩa CD của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1477623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
компакт-диск nghĩa là gì?
компакт-диск (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
компакт-диск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компа́кт-ди́ск (phiên âm Latinh kompákt-dísk, IPA [kɐmˌpaɡd ˈdʲisk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.