компа́ктность
Dấu sắc trên компа́ктность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компа́ктность nghĩa là nén chặt, rắn đặc.
Nghĩa của компа́ктность
Danh từ
- [Tính, độ] nén chặt, rắn đặc, rắn chắc, đông đặc, đặc, chặt, gọn.
Biến cách của компа́ктность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компа́ктность | компа́ктности |
| Sinh cách кого? чего? | компа́ктности | компа́ктностей |
| Tặng cách кому? чему? | компа́ктности | компа́ктностям |
| Đối cách кого? что? | компа́ктность | компа́ктности |
| Công cụ cách кем? чем? | компа́ктностью | компа́ктностями |
| Giới cách о ком? о чём? | компа́ктности | компа́ктностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
компактность nghĩa là gì?
компактность (danh từ) nghĩa là nén chặt, rắn đặc.
компактность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компа́ктность (phiên âm Latinh kompáktnostʹ, IPA [kɐmˈpaktnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.