компане́йский
Dấu sắc trên компане́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компане́йский nghĩa là cởi mở, quảng giao.
Nghĩa của компане́йский
Tính từ
- Cởi mở, quảng giao, thích đàn đúm.
Biến cách của компане́йский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | компане́йский | компане́йское | компане́йская | компане́йские |
| Sinh cách | компане́йского | компане́йского | компане́йской | компане́йских |
| Tặng cách | компане́йскому | компане́йскому | компане́йской | компане́йским |
| Đối cách | компане́йский / компане́йского | компане́йское | компане́йскую | компане́йские / компане́йских |
| Công cụ cách | компане́йским | компане́йским | компане́йской | компане́йскими |
| Giới cách | компане́йском | компане́йском | компане́йской | компане́йских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của компане́йский
Câu hỏi thường gặp
компанейский nghĩa là gì?
компанейский (tính từ) nghĩa là cởi mở, quảng giao.
компанейский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компане́йский (phiên âm Latinh kompanéjskij, IPA [kəmpɐˈnʲejskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.