компаньо́н
Dấu sắc trên компаньо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компаньо́н nghĩa là bạn, hội viên cùng hãng.
Nghĩa của компаньо́н
Danh từ
- сотоварищ Bạn; người cùng chơi; (попутчик) [người] bạn đường, bạn đồng hành.
- член торговой или промышленной компании Hội viên cùng công ty, hội viên cùng hãng.
Biến cách của компаньо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компаньо́н | компаньо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | компаньо́на | компаньо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | компаньо́ну | компаньо́нам |
| Đối cách кого? что? | компаньо́на | компаньо́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | компаньо́ном | компаньо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | компаньо́не | компаньо́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
компаньон nghĩa là gì?
компаньон (danh từ) nghĩa là bạn, hội viên cùng hãng.
компаньон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компаньо́н (phiên âm Latinh kompanʹón, IPA [kəmpɐˈnʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.