TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компарати́в

giống đựcbất động vật
komparatív[kəmpərɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компарати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компарати́в nghĩa là cấp so sánh.

Nghĩa của компарати́в

Danh từ

  1. Cấp so sánh.

Biến cách của компарати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компарати́вкомпарати́вы
Sinh cách кого? чего?компарати́вакомпарати́вов
Tặng cách кому? чему?компарати́вукомпарати́вам
Đối cách кого? что?компарати́вкомпарати́вы
Công cụ cách кем? чем?компарати́вомкомпарати́вами
Giới cách о ком? о чём?компарати́векомпарати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компаратив nghĩa là gì?

компаратив (danh từ) nghĩa là cấp so sánh.

компаратив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компарати́в (phiên âm Latinh komparatív, IPA [kəmpərɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.