TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компенса́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kompensácija[kəm⁽ʲ⁾pʲɪnˈsat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компенса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компенса́ция nghĩa là sự đền bù, bồi thường.

Nghĩa của компенса́ция

Danh từ

  1. Sự đền bù, bồi thường, bù lại.
  2. kỹ thuật [sự] bổ chính, điều chỉnh, điều hòa, bù trừ.

Biến cách của компенса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компенса́циякомпенса́ции
Sinh cách кого? чего?компенса́циикомпенса́ций
Tặng cách кому? чему?компенса́циикомпенса́циям
Đối cách кого? что?компенса́циюкомпенса́ции
Công cụ cách кем? чем?компенса́циейкомпенса́циями
Giới cách о ком? о чём?компенса́циикомпенса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компенсация nghĩa là gì?

компенсация (danh từ) nghĩa là sự đền bù, bồi thường.

компенсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компенса́ция (phiên âm Latinh kompensácija, IPA [kəm⁽ʲ⁾pʲɪnˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.