TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компенси́ровать

hai thể
kompensírovatʹ[kəm⁽ʲ⁾pʲɪn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компенси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компенси́ровать nghĩa là đền bù, bồi thường.

Nghĩa của компенси́ровать

Động từ

  1. Đền bù, bồi thường, bù lại. + đối cách
    • тех.bổ chính, điều chỉnh, điều hòa, bù trừ

Chia động từ компенси́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
якомпенси́руюкомпенси́рую
тыкомпенси́руешькомпенси́руешь
он / она́ / оно́компенси́руеткомпенси́рует
мыкомпенси́руемкомпенси́руем
выкомпенси́руетекомпенси́руете
они́компенси́руюткомпенси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)компенси́ровал
Giống cái (она́)компенси́ровала
Giống trung (оно́)компенси́ровало
Số nhiều (они́)компенси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)компенси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)компенси́руйте

Họ từ của компенси́ровать

Câu hỏi thường gặp

компенсировать nghĩa là gì?

компенсировать (động từ) nghĩa là đền bù, bồi thường.

компенсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компенси́ровать (phiên âm Latinh kompensírovatʹ, IPA [kəm⁽ʲ⁾pʲɪn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.