TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компили́рование

giống trungbất động vật
kompilírovanije[kəm⁽ʲ⁾pʲɪˈlʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компили́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компили́рование nghĩa là biên dịch.

Nghĩa của компили́рование

Danh từ

  1. Biên dịch.

Biến cách của компили́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компили́рованиекомпили́рования
Sinh cách кого? чего?компили́рованиякомпили́рований
Tặng cách кому? чему?компили́рованиюкомпили́рованиям
Đối cách кого? что?компили́рованиекомпили́рования
Công cụ cách кем? чем?компили́рованиемкомпили́рованиями
Giới cách о ком? о чём?компили́рованиикомпили́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компилирование nghĩa là gì?

компилирование (danh từ) nghĩa là biên dịch.

компилирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компили́рование (phiên âm Latinh kompilírovanije, IPA [kəm⁽ʲ⁾pʲɪˈlʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.