TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комплектова́ние

giống trungbất động vật
komplektovánije[kəmplʲɪktɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комплектова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комплектова́ние nghĩa là sự ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.

Nghĩa của комплектова́ние

Danh từ

  1. Sự ghép bộ, sưu tập đủ bộ.
  2. дополнение до комплекта [sự] bổ sung; (quân sự) [sự] bổ sung quân số.

Biến cách của комплектова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комплектова́ниекомплектова́ния
Sinh cách кого? чего?комплектова́ниякомплектова́ний
Tặng cách кому? чему?комплектова́ниюкомплектова́ниям
Đối cách кого? что?комплектова́ниекомплектова́ния
Công cụ cách кем? чем?комплектова́ниемкомплектова́ниями
Giới cách о ком? о чём?комплектова́ниикомплектова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комплектование nghĩa là gì?

комплектование (danh từ) nghĩa là sự ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.

комплектование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комплектова́ние (phiên âm Latinh komplektovánije, IPA [kəmplʲɪktɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.