TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комплектова́ть

thể chưa hoàn thành
komplektovátʹ[kəmplʲɪktɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комплектова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комплектова́ть nghĩa là ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.

Nghĩa của комплектова́ть

Động từ

  1. Ghép bộ, sưu tập đủ bộ. + đối cách
  2. дополнять до комплекта Bổ sung; (quân sự) bổ sung quân [số]. + đối cách
    • комплектова́ть библиоте́куbổ sung [đủ các bộ] sách cho thư viện
    • комплектова́ть полкbổ sung quân [số] cho trung đoàn, tổ chức trung đoàn

Cặp thể của комплектова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ комплектова́ть

NgôiHiện tại
якомплекту́ю
тыкомплекту́ешь
он / она́ / оно́комплекту́ет
мыкомплекту́ем
выкомплекту́ете
они́комплекту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комплектовать.

Quá khứ

Giống đực (он)комплектова́л
Giống cái (она́)комплектова́ла
Giống trung (оно́)комплектова́ло
Số nhiều (они́)комплектова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)комплекту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)комплекту́йте

Họ từ của комплектова́ть

Câu hỏi thường gặp

комплектовать nghĩa là gì?

комплектовать (động từ) nghĩa là ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.

комплектовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комплектова́ть (phiên âm Latinh komplektovátʹ, IPA [kəmplʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.