комплектова́ть
Dấu sắc trên комплектова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комплектова́ть nghĩa là ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.
Nghĩa của комплектова́ть
Động từ
- Ghép bộ, sưu tập đủ bộ. + đối cách
- дополнять до комплекта Bổ sung; (quân sự) bổ sung quân [số]. + đối cách
- комплектова́ть библиоте́куbổ sung [đủ các bộ] sách cho thư viện
- комплектова́ть полкbổ sung quân [số] cho trung đoàn, tổ chức trung đoàn
Cặp thể của комплектова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ комплектова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | комплекту́ю |
| ты | комплекту́ешь |
| он / она́ / оно́ | комплекту́ет |
| мы | комплекту́ем |
| вы | комплекту́ете |
| они́ | комплекту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + комплектовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | комплектова́л |
| Giống cái (она́) | комплектова́ла |
| Giống trung (оно́) | комплектова́ло |
| Số nhiều (они́) | комплектова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | комплекту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | комплекту́йте |
Họ từ của комплектова́ть
Câu hỏi thường gặp
комплектовать nghĩa là gì?
комплектовать (động từ) nghĩa là ghép bộ, sưu tập đủ bộ, bổ sung.
комплектовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комплектова́ть (phiên âm Latinh komplektovátʹ, IPA [kəmplʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.