компле́кт
Dấu sắc trên компле́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компле́кт nghĩa là bộ, tập.
Nghĩa của компле́кт
Danh từ
- набор предметов Bộ, tập, toàn bộ.
- компле́кт белья́bộ vải trải giường
- компле́кт инструме́нтовbộ dụng cụ, bộ đồ nghề
- компле́кт газе́ты за́ годtập báo trong một năm
- предельное число Số quy định, số hạn định.
- сверх компле́ктаquá số quy định
Biến cách của компле́кт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компле́кт | компле́кты |
| Sinh cách кого? чего? | компле́кта | компле́ктов |
| Tặng cách кому? чему? | компле́кту | компле́ктам |
| Đối cách кого? что? | компле́кт | компле́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | компле́ктом | компле́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | компле́кте | компле́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của компле́кт
Câu ví dụ với компле́кт
- Я купил комплект столового белья. Tôi mua một bộ khăn trải bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4475539
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
комплект nghĩa là gì?
комплект (danh từ) nghĩa là bộ, tập.
комплект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компле́кт (phiên âm Latinh komplékt, IPA [kɐmˈplʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.