TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компле́кция

giống cáibất động vật
komplékcija[kɐmˈplʲekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компле́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компле́кция nghĩa là tạng.

Nghĩa của компле́кция

Danh từ

  1. Tạng, thể chất, thể tạng.

Biến cách của компле́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компле́кциякомпле́кции
Sinh cách кого? чего?компле́кциикомпле́кций
Tặng cách кому? чему?компле́кциикомпле́кциям
Đối cách кого? что?компле́кциюкомпле́кции
Công cụ cách кем? чем?компле́кциейкомпле́кциями
Giới cách о ком? о чём?компле́кциикомпле́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комплекция nghĩa là gì?

комплекция (danh từ) nghĩa là tạng.

комплекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компле́кция (phiên âm Latinh komplékcija, IPA [kɐmˈplʲekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.