TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комплиме́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
komplimént[kəmplʲɪˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комплиме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комплиме́нт nghĩa là lời khen, khen tụng.

Nghĩa của комплиме́нт

Danh từ

  1. Lời khen, khen tụng; (льстивый) [lời] tán tụng, khen xã giao, tán dương.
    • сде́лать комплиме́нт кому́-л.khen ai, khen xã giao (tán tụng, tán dương) ai
    • напра́шиваться на комплиме́нтgợi ý để người khác khen minh, gợi ý để được khen

Biến cách của комплиме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комплиме́нткомплиме́нты
Sinh cách кого? чего?комплиме́нтакомплиме́нтов
Tặng cách кому? чему?комплиме́нтукомплиме́нтам
Đối cách кого? что?комплиме́нткомплиме́нты
Công cụ cách кем? чем?комплиме́нтомкомплиме́нтами
Giới cách о ком? о чём?комплиме́нтекомплиме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комплимент nghĩa là gì?

комплимент (danh từ) nghĩa là lời khen, khen tụng.

комплимент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комплиме́нт (phiên âm Latinh komplimént, IPA [kəmplʲɪˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.