TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компози́ция

giống cáibất động vật
kompozícija[kəmpɐˈzʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компози́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компози́ция nghĩa là lý thuyết soạn nhạc, bài nhạc, bản nhạc.

Nghĩa của компози́ция

Danh từ

  1. âm nhạc теория Lý thuyết soạn nhạc.
  2. муз. произведение Bài nhạc, bản nhạc.
    • иск., лит.kết cấu, cấu tạo, cấu trúc, bố cục, bố trí
    • компози́ция романа́bố cục của truyện dài, kết cấu của tiểu thuyết

Biến cách của компози́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компози́циякомпози́ции
Sinh cách кого? чего?компози́циикомпози́ций
Tặng cách кому? чему?компози́циикомпози́циям
Đối cách кого? что?компози́циюкомпози́ции
Công cụ cách кем? чем?компози́циейкомпози́циями
Giới cách о ком? о чём?компози́циикомпози́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của компози́ция

Câu hỏi thường gặp

композиция nghĩa là gì?

композиция (danh từ) nghĩa là lý thuyết soạn nhạc, bài nhạc, bản nhạc.

композиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компози́ция (phiên âm Latinh kompozícija, IPA [kəmpɐˈzʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.