TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компо́ст

giống đựcbất động vật
kompóst[kɐmˈpost] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компо́ст nghĩa là phân ủ, phân trộn.

Nghĩa của компо́ст

Danh từ

  1. Phân ủ, phân trộn.

Biến cách của компо́ст (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?компо́ст
Sinh cách кого? чего?компо́ста
Tặng cách кому? чему?компо́сту
Đối cách кого? что?компо́ст
Công cụ cách кем? чем?компо́стом
Giới cách о ком? о чём?компо́сте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компост nghĩa là gì?

компост (danh từ) nghĩa là phân ủ, phân trộn.

компост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компо́ст (phiên âm Latinh kompóst, IPA [kɐmˈpost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.