компонова́ть
Dấu sắc trên компонова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компонова́ть nghĩa là xếp đặt, bố cục.
Nghĩa của компонова́ть
Động từ
- Xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí. + đối cách
- компонова́ть но́мер журна́лаxếp đặt (bố cục, bố trí) bài vở số tạp chí
Cặp thể của компонова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ компонова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | компону́ю |
| ты | компону́ешь |
| он / она́ / оно́ | компону́ет |
| мы | компону́ем |
| вы | компону́ете |
| они́ | компону́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компоновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | компонова́л |
| Giống cái (она́) | компонова́ла |
| Giống trung (оно́) | компонова́ло |
| Số nhiều (они́) | компонова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | компону́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | компону́йте |
Câu hỏi thường gặp
компоновать nghĩa là gì?
компоновать (động từ) nghĩa là xếp đặt, bố cục.
компоновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компонова́ть (phiên âm Latinh komponovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.