компости́ровать
Dấu sắc trên компости́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компости́ровать nghĩa là bấm vé.
Nghĩa của компости́ровать
Động từ
- Bấm vé; (при пересадке) đóng dấu vào vé, đóng dấu chuyển tàu. + đối cách
- компости́ровать биле́тbấm vé
Cặp thể của компости́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ компости́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | компости́рую |
| ты | компости́руешь |
| он / она́ / оно́ | компости́рует |
| мы | компости́руем |
| вы | компости́руете |
| они́ | компости́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компостировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | компости́ровал |
| Giống cái (она́) | компости́ровала |
| Giống trung (оно́) | компости́ровало |
| Số nhiều (они́) | компости́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | компости́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | компости́руйте |
Họ từ của компости́ровать
Câu hỏi thường gặp
компостировать nghĩa là gì?
компостировать (động từ) nghĩa là bấm vé.
компостировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компости́ровать (phiên âm Latinh kompostírovatʹ, IPA [kəmpɐˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.