TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компости́ровать

thể chưa hoàn thành
kompostírovatʹ[kəmpɐˈsʲtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компости́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компости́ровать nghĩa là bấm vé.

Nghĩa của компости́ровать

Động từ

  1. Bấm vé; (при пересадке) đóng dấu vào vé, đóng dấu chuyển tàu. + đối cách
    • компости́ровать биле́тbấm vé

Cặp thể của компости́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ компости́ровать

NgôiHiện tại
якомпости́рую
тыкомпости́руешь
он / она́ / оно́компости́рует
мыкомпости́руем
выкомпости́руете
они́компости́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компостировать.

Quá khứ

Giống đực (он)компости́ровал
Giống cái (она́)компости́ровала
Giống trung (оно́)компости́ровало
Số nhiều (они́)компости́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)компости́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)компости́руйте

Họ từ của компости́ровать

Câu hỏi thường gặp

компостировать nghĩa là gì?

компостировать (động từ) nghĩa là bấm vé.

компостировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компости́ровать (phiên âm Latinh kompostírovatʹ, IPA [kəmpɐˈsʲtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.