компо́стер
Dấu sắc trên компо́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компо́стер nghĩa là cái bấm vé, bấm lỗ.
Nghĩa của компо́стер
Danh từ
- Cái bấm vé, bấm lỗ.
Biến cách của компо́стер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компо́стер | компо́стеры |
| Sinh cách кого? чего? | компо́стера | компо́стеров |
| Tặng cách кому? чему? | компо́стеру | компо́стерам |
| Đối cách кого? что? | компо́стер | компо́стеры |
| Công cụ cách кем? чем? | компо́стером | компо́стерами |
| Giới cách о ком? о чём? | компо́стере | компо́стерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
компостер nghĩa là gì?
компостер (danh từ) nghĩa là cái bấm vé, bấm lỗ.
компостер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компо́стер (phiên âm Latinh kompóster, IPA [kɐmˈposʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.