TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компре́сс

giống đựcbất động vật
kompréss[kɐmˈprʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компре́сс nghĩa là gạc, miếng gạc.

Nghĩa của компре́сс

Danh từ

  1. Gạc, miếng gạc, vải ép.

Biến cách của компре́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компре́сскомпре́ссы
Sinh cách кого? чего?компре́ссакомпре́ссов
Tặng cách кому? чему?компре́ссукомпре́ссам
Đối cách кого? что?компре́сскомпре́ссы
Công cụ cách кем? чем?компре́ссомкомпре́ссами
Giới cách о ком? о чём?компре́ссекомпре́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компресс nghĩa là gì?

компресс (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.

компресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компре́сс (phiên âm Latinh kompréss, IPA [kɐmˈprʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.