компре́сс
giống đựcbất động vật
kompréss[kɐmˈprʲes]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên компре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компре́сс nghĩa là gạc, miếng gạc.
Nghĩa của компре́сс
Danh từ
- Gạc, miếng gạc, vải ép.
Biến cách của компре́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компре́сс | компре́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | компре́сса | компре́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | компре́ссу | компре́ссам |
| Đối cách кого? что? | компре́сс | компре́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | компре́ссом | компре́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | компре́ссе | компре́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
компресс nghĩa là gì?
компресс (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.
компресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компре́сс (phiên âm Latinh kompréss, IPA [kɐmˈprʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.