компроми́сс
Dấu sắc trên компроми́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компроми́сс nghĩa là sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
Nghĩa của компроми́сс
Danh từ
- Sự thỏa hiệp, nhượng bộ, nhân nhượng.
- пойти́ на компроми́ссthỏa hiệp, nhân nhượng, nhượng bộ
Biến cách của компроми́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компроми́сс | компроми́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | компроми́сса | компроми́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | компроми́ссу | компроми́ссам |
| Đối cách кого? что? | компроми́сс | компроми́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | компроми́ссом | компроми́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | компроми́ссе | компроми́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
компромисс nghĩa là gì?
компромисс (danh từ) nghĩa là sự thỏa hiệp, nhượng bộ.
компромисс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компроми́сс (phiên âm Latinh kompromíss, IPA [kəmprɐˈmʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.