TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компроми́сс

giống đựcbất động vật
kompromíss[kəmprɐˈmʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компроми́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компроми́сс nghĩa là sự thỏa hiệp, nhượng bộ.

Nghĩa của компроми́сс

Danh từ

  1. Sự thỏa hiệp, nhượng bộ, nhân nhượng.
    • пойти́ на компроми́ссthỏa hiệp, nhân nhượng, nhượng bộ

Biến cách của компроми́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компроми́сскомпроми́ссы
Sinh cách кого? чего?компроми́ссакомпроми́ссов
Tặng cách кому? чему?компроми́ссукомпроми́ссам
Đối cách кого? что?компроми́сскомпроми́ссы
Công cụ cách кем? чем?компроми́ссомкомпроми́ссами
Giới cách о ком? о чём?компроми́ссекомпроми́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

компромисс nghĩa là gì?

компромисс (danh từ) nghĩa là sự thỏa hiệp, nhượng bộ.

компромисс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компроми́сс (phiên âm Latinh kompromíss, IPA [kəmprɐˈmʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.