TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компроми́ссный

kompromíssnyj[kəmprɐˈmʲisnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компроми́ссный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компроми́ссный nghĩa là nhượng bộ, nhân nhượng.

Nghĩa của компроми́ссный

Tính từ

  1. Có tính chất thỏa hiệp, nhượng bộ, nhân nhượng.
    • компроми́ссное реше́ниеquyết nghị có tính chất thỏa hiệp (nhân nhượng, nhượng bộ)

Biến cách của компроми́ссный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкомпроми́ссныйкомпроми́ссноекомпроми́сснаякомпроми́ссные
Sinh cáchкомпроми́ссногокомпроми́ссногокомпроми́сснойкомпроми́ссных
Tặng cáchкомпроми́ссномукомпроми́ссномукомпроми́сснойкомпроми́ссным
Đối cáchкомпроми́ссный / компроми́ссногокомпроми́ссноекомпроми́сснуюкомпроми́ссные / компроми́ссных
Công cụ cáchкомпроми́сснымкомпроми́сснымкомпроми́сснойкомпроми́ссными
Giới cáchкомпроми́ссномкомпроми́ссномкомпроми́сснойкомпроми́ссных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

компромиссный nghĩa là gì?

компромиссный (tính từ) nghĩa là nhượng bộ, nhân nhượng.

компромиссный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компроми́ссный (phiên âm Latinh kompromíssnyj, IPA [kəmprɐˈmʲisnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.