TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комсо́рг

giống đựcđộng vật
komsórg[kɐmˈsork] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комсо́рг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комсо́рг nghĩa là bí thư chi đoàn, bí thư hiệu đoàn.

Nghĩa của комсо́рг

Danh từ

  1. комсомо́льский организа́тор Bí thư chi đoàn [thanh niên cộng sản].
  2. в школе Bí thư hiệu đoàn [thanh niên cộng sản].

Biến cách của комсо́рг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комсо́ргкомсо́рги
Sinh cách кого? чего?комсо́ргакомсо́ргов
Tặng cách кому? чему?комсо́ргукомсо́ргам
Đối cách кого? что?комсо́ргакомсо́ргов
Công cụ cách кем? чем?комсо́ргомкомсо́ргами
Giới cách о ком? о чём?комсо́ргекомсо́ргах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

комсорг nghĩa là gì?

комсорг (danh từ) nghĩa là bí thư chi đoàn, bí thư hiệu đoàn.

комсорг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комсо́рг (phiên âm Latinh komsórg, IPA [kɐmˈsork]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.