TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комфо́рт

giống đựcbất động vật
komfórt[kɐmˈfort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комфо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комфо́рт nghĩa là sự tiện nghi, tiện lợi.

Nghĩa của комфо́рт

Danh từ

  1. Sự tiện nghi, tiện lợi.

Biến cách của комфо́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комфо́рткомфо́рты
Sinh cách кого? чего?комфо́ртакомфо́ртов
Tặng cách кому? чему?комфо́ртукомфо́ртам
Đối cách кого? что?комфо́рткомфо́рты
Công cụ cách кем? чем?комфо́ртомкомфо́ртами
Giới cách о ком? о чём?комфо́ртекомфо́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với комфо́рт

  • Он живет в комфорте. Anh ta sống trong nhung lụa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

комфорт nghĩa là gì?

комфорт (danh từ) nghĩa là sự tiện nghi, tiện lợi.

комфорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комфо́рт (phiên âm Latinh komfórt, IPA [kɐmˈfort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.