TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комфорта́бельность

giống cáibất động vật
komfortábelʹnostʹ[kəmfɐrˈtabʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комфорта́бельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комфорта́бельность nghĩa là tiện nghi.

Nghĩa của комфорта́бельность

Danh từ

  1. Tiện nghi.

Biến cách của комфорта́бельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комфорта́бельностькомфорта́бельности
Sinh cách кого? чего?комфорта́бельностикомфорта́бельностей
Tặng cách кому? чему?комфорта́бельностикомфорта́бельностям
Đối cách кого? что?комфорта́бельностькомфорта́бельности
Công cụ cách кем? чем?комфорта́бельностьюкомфорта́бельностями
Giới cách о ком? о чём?комфорта́бельностикомфорта́бельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

комфортабельность nghĩa là gì?

комфортабельность (danh từ) nghĩa là tiện nghi.

комфортабельность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комфорта́бельность (phiên âm Latinh komfortábelʹnostʹ, IPA [kəmfɐrˈtabʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.