TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комью́нити

giống trungbất động vật
komʹjúniti[kɐˈm⁽ʲ⁾jʉnʲɪtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комью́нити chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комью́нити nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của комью́нити

Danh từ

  1. Cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

комьюнити nghĩa là gì?

комьюнити (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

комьюнити đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комью́нити (phiên âm Latinh komʹjúniti, IPA [kɐˈm⁽ʲ⁾jʉnʲɪtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.