TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конве́нция

giống cáibất động vật
konvéncija[kɐnˈvʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конве́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конве́нция nghĩa là bản hiệp định, hiệp ước.

Nghĩa của конве́нция

Danh từ

  1. Bản hiệp định, hiệp ước, công ước.
    • заключа́ть конве́нциюký hiệp định (hiệp ước, công ước)

Biến cách của конве́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конве́нцияконве́нции
Sinh cách кого? чего?конве́нцииконве́нций
Tặng cách кому? чему?конве́нцииконве́нциям
Đối cách кого? что?конве́нциюконве́нции
Công cụ cách кем? чем?конве́нциейконве́нциями
Giới cách о ком? о чём?конве́нцииконве́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конвенция nghĩa là gì?

конвенция (danh từ) nghĩa là bản hiệp định, hiệp ước.

конвенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конве́нция (phiên âm Latinh konvéncija, IPA [kɐnˈvʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.