TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конве́рт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
konvért[kɐnˈvʲert] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конве́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конве́рт nghĩa là cái phong bì, bì thư.

Nghĩa của конве́рт

Danh từ

  1. Cái phong bì, bì thư, phong thư, bì.
    • конве́рт с ма́ркойphong bì có tem, bì thư có tem

Biến cách của конве́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конве́ртконве́рты
Sinh cách кого? чего?конве́ртаконве́ртов
Tặng cách кому? чему?конве́ртуконве́ртам
Đối cách кого? что?конве́ртконве́рты
Công cụ cách кем? чем?конве́ртомконве́ртами
Giới cách о ком? о чём?конве́ртеконве́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конверт nghĩa là gì?

конверт (danh từ) nghĩa là cái phong bì, bì thư.

конверт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конве́рт (phiên âm Latinh konvért, IPA [kɐnˈvʲert]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.