конвои́р
Dấu sắc trên конвои́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конвои́р nghĩa là người hộ tống, người áp tải.
Nghĩa của конвои́р
Danh từ
- личный Người hộ tống (hộ vệ)
- для охраны грузов и т. п. Người áp tải.
- для предупреждения побега Người áp giải.
- судно Tàu hộ tống (hộ vệ)
- самолёт Máy bay hộ tống (hộ vệ).
Biến cách của конвои́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конвои́р | конвои́ры |
| Sinh cách кого? чего? | конвои́ра | конвои́ров |
| Tặng cách кому? чему? | конвои́ру | конвои́рам |
| Đối cách кого? что? | конвои́ра | конвои́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | конвои́ром | конвои́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | конвои́ре | конвои́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
конвоир nghĩa là gì?
конвоир (danh từ) nghĩa là người hộ tống, người áp tải.
конвоир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конвои́р (phiên âm Latinh konvoír, IPA [kənvɐˈir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.