TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конветер

giống đực
konveter giọng máy của trình duyệt

конветер nghĩa là lò chuyển, lò thổi.

Nghĩa của конветер

Danh từ

  1. Lò chuyển, lò thổi.

Câu hỏi thường gặp

конветер nghĩa là gì?

конветер (danh từ) nghĩa là lò chuyển, lò thổi.

конветер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конветер (phiên âm Latinh konveter); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.