конвои́ровать
Dấu sắc trên конвои́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конвои́ровать nghĩa là hộ tống, hộ vệ, áp tải.
Nghĩa của конвои́ровать
Động từ
- для личной охраны Hộ tống, hộ vệ, vệ tống. + đối cách
- для охраны грузов и т. п. Áp tải. + đối cách
- для предупреждения побега Áp giải, giải, điệu. + đối cách
Chia động từ конвои́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конвои́рую |
| ты | конвои́руешь |
| он / она́ / оно́ | конвои́рует |
| мы | конвои́руем |
| вы | конвои́руете |
| они́ | конвои́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конвоировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конвои́ровал |
| Giống cái (она́) | конвои́ровала |
| Giống trung (оно́) | конвои́ровало |
| Số nhiều (они́) | конвои́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конвои́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конвои́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конвои́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
конвоировать nghĩa là gì?
конвоировать (động từ) nghĩa là hộ tống, hộ vệ, áp tải.
конвоировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конвои́ровать (phiên âm Latinh konvoírovatʹ, IPA [kənvɐˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.