TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конвои́ровать

thể chưa hoàn thành
konvoírovatʹ[kənvɐˈirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конвои́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конвои́ровать nghĩa là hộ tống, hộ vệ, áp tải.

Nghĩa của конвои́ровать

Động từ

  1. для личной охраны Hộ tống, hộ vệ, vệ tống. + đối cách
  2. для охраны грузов и т. п. Áp tải. + đối cách
  3. для предупреждения побега Áp giải, giải, điệu. + đối cách

Chia động từ конвои́ровать

NgôiHiện tại
яконвои́рую
тыконвои́руешь
он / она́ / оно́конвои́рует
мыконвои́руем
выконвои́руете
они́конвои́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конвоировать.

Quá khứ

Giống đực (он)конвои́ровал
Giống cái (она́)конвои́ровала
Giống trung (оно́)конвои́ровало
Số nhiều (они́)конвои́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конвои́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конвои́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конвои́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

конвоировать nghĩa là gì?

конвоировать (động từ) nghĩa là hộ tống, hộ vệ, áp tải.

конвоировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конвои́ровать (phiên âm Latinh konvoírovatʹ, IPA [kənvɐˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.