TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конво́й

giống đựcbất động vật
konvój[kɐnˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конво́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конво́й nghĩa là đoàn hộ tống, đội hộ vệ, đội áp giải.

Nghĩa của конво́й

Danh từ

  1. личный Đoàn hộ tống, đội hộ vệ, toán vệ tốngl (для охраны грузов и т. п.) đội áp tải.
  2. для предупреждения побега Đội áp giải.

Biến cách của конво́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конво́йконво́и
Sinh cách кого? чего?конво́яконво́ев
Tặng cách кому? чему?конво́юконво́ям
Đối cách кого? что?конво́йконво́и
Công cụ cách кем? чем?конво́емконво́ями
Giới cách о ком? о чём?конво́еконво́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конвой nghĩa là gì?

конвой (danh từ) nghĩa là đoàn hộ tống, đội hộ vệ, đội áp giải.

конвой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конво́й (phiên âm Latinh konvój, IPA [kɐnˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.