конденси́ровать
hai thể
kondensírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên конденси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конденси́ровать nghĩa là ngưng, ngưng tụ.
Nghĩa của конденси́ровать
Động từ
- Ngưng, ngưng tụ, ngưng kết, tích tụ. + đối cách
Chia động từ конденси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конденси́рую |
| ты | конденси́руешь |
| он / она́ / оно́ | конденси́рует |
| мы | конденси́руем |
| вы | конденси́руете |
| они́ | конденси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | конденси́ровал |
| Giống cái (она́) | конденси́ровала |
| Giống trung (оно́) | конденси́ровало |
| Số nhiều (они́) | конденси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конденси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конденси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
конденсировать nghĩa là gì?
конденсировать (động từ) nghĩa là ngưng, ngưng tụ.
конденсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конденси́ровать (phiên âm Latinh kondensírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.