TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конденси́ровать

hai thể
kondensírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конденси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конденси́ровать nghĩa là ngưng, ngưng tụ.

Nghĩa của конденси́ровать

Động từ

  1. Ngưng, ngưng tụ, ngưng kết, tích tụ. + đối cách

Chia động từ конденси́ровать

NgôiHiện tại
яконденси́рую
тыконденси́руешь
он / она́ / оно́конденси́рует
мыконденси́руем
выконденси́руете
они́конденси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)конденси́ровал
Giống cái (она́)конденси́ровала
Giống trung (оно́)конденси́ровало
Số nhiều (они́)конденси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конденси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конденси́руйте

Câu hỏi thường gặp

конденсировать nghĩa là gì?

конденсировать (động từ) nghĩa là ngưng, ngưng tụ.

конденсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конденси́ровать (phiên âm Latinh kondensírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.