конди́тер
Dấu sắc trên конди́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конди́тер nghĩa là chuyên viên đồ ngọt.
Nghĩa của конди́тер
Danh từ
- Chuyên viên [về] đồ ngọt, thợ làm bánh mứt kẹo.
Biến cách của конди́тер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конди́тер | конди́теры |
| Sinh cách кого? чего? | конди́тера | конди́теров |
| Tặng cách кому? чему? | конди́теру | конди́терам |
| Đối cách кого? что? | конди́тера | конди́теров |
| Công cụ cách кем? чем? | конди́тером | конди́терами |
| Giới cách о ком? о чём? | конди́тере | конди́терах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của конди́тер
Câu hỏi thường gặp
кондитер nghĩa là gì?
кондитер (danh từ) nghĩa là chuyên viên đồ ngọt.
кондитер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конди́тер (phiên âm Latinh kondíter, IPA [kɐnʲˈdʲitʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.