TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конди́тер

giống đựcđộng vật
kondíter[kɐnʲˈdʲitʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конди́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конди́тер nghĩa là chuyên viên đồ ngọt.

Nghĩa của конди́тер

Danh từ

  1. Chuyên viên [về] đồ ngọt, thợ làm bánh mứt kẹo.

Biến cách của конди́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конди́терконди́теры
Sinh cách кого? чего?конди́тераконди́теров
Tặng cách кому? чему?конди́теруконди́терам
Đối cách кого? что?конди́тераконди́теров
Công cụ cách кем? чем?конди́теромконди́терами
Giới cách о ком? о чём?конди́тереконди́терах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của конди́тер

Câu hỏi thường gặp

кондитер nghĩa là gì?

кондитер (danh từ) nghĩa là chuyên viên đồ ngọt.

кондитер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конди́тер (phiên âm Latinh kondíter, IPA [kɐnʲˈdʲitʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.