кондиционе́р
Dấu sắc trên кондиционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кондиционе́р nghĩa là Cái máy điều hòa không khí, máy điều hòa nhiệt độ.
Nghĩa của кондиционе́р
Danh từ
- Cái máy điều hòa không khí, máy điều hòa nhiệt độ.
Biến cách của кондиционе́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кондиционе́р | кондиционе́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кондиционе́ра | кондиционе́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кондиционе́ру | кондиционе́рам |
| Đối cách кого? что? | кондиционе́р | кондиционе́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | кондиционе́ром | кондиционе́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кондиционе́ре | кондиционе́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кондиционе́р
- Я бы хотел комнату с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1849825
- Я хотел бы номер с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10160444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кондиционер nghĩa là gì?
кондиционер (danh từ) nghĩa là Cái máy điều hòa không khí, máy điều hòa nhiệt độ.
кондиционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кондиционе́р (phiên âm Latinh kondicionér, IPA [kənʲdʲɪt͡sɨɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.