TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кондициони́рование

giống trungbất động vật
kondicionírovanije[kənʲdʲɪt͡sɨɐˈnʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кондициони́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кондициони́рование nghĩa là sự điều hòa, điều chỉnh.

Nghĩa của кондициони́рование

Danh từ

  1. Sự điều hòa, điều chỉnh.
    • кондиционирование во́здухаsự điều hòa (điều chỉnh) không khí

Biến cách của кондициони́рование (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кондициони́рование
Sinh cách кого? чего?кондициони́рования
Tặng cách кому? чему?кондициони́рованию
Đối cách кого? что?кондициони́рование
Công cụ cách кем? чем?кондициони́рованием
Giới cách о ком? о чём?кондициони́ровании

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кондиционирование nghĩa là gì?

кондиционирование (danh từ) nghĩa là sự điều hòa, điều chỉnh.

кондиционирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кондициони́рование (phiên âm Latinh kondicionírovanije, IPA [kənʲdʲɪt͡sɨɐˈnʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.