конду́ктор
Dấu sắc trên конду́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конду́ктор nghĩa là Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.
Nghĩa của конду́ктор
Danh từ
- в поезде Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.
- в городском транспорте Người bán vé.
Biến cách của конду́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конду́ктор | кондуктора́ |
| Sinh cách кого? чего? | конду́ктора | кондукторо́в |
| Tặng cách кому? чему? | конду́ктору | кондуктора́м |
| Đối cách кого? что? | конду́ктора | кондукторо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | конду́ктором | кондуктора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | конду́кторе | кондуктора́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кондуктор nghĩa là gì?
кондуктор (danh từ) nghĩa là Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.
кондуктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конду́ктор (phiên âm Latinh kondúktor, IPA [kɐnˈduktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.