TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конду́ктор

giống đựcđộng vật
kondúktor[kɐnˈduktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конду́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конду́ктор nghĩa là Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.

Nghĩa của конду́ктор

Danh từ

  1. в поезде Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.
  2. в городском транспорте Người bán vé.

Biến cách của конду́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конду́кторкондуктора́
Sinh cách кого? чего?конду́кторакондукторо́в
Tặng cách кому? чему?конду́кторукондуктора́м
Đối cách кого? что?конду́кторакондукторо́в
Công cụ cách кем? чем?конду́кторомкондуктора́ми
Giới cách о ком? о чём?конду́кторекондуктора́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кондуктор nghĩa là gì?

кондуктор (danh từ) nghĩa là Nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.

кондуктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конду́ктор (phiên âm Latinh kondúktor, IPA [kɐnˈduktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.