TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кондициони́ровать

hai thể
kondicionírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кондициони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кондициони́ровать nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

Nghĩa của кондициони́ровать

Động từ

  1. Điều hòa, điều chỉnh. + đối cách

Chia động từ кондициони́ровать

NgôiHiện tại
якондициони́рую
тыкондициони́руешь
он / она́ / оно́кондициони́рует
мыкондициони́руем
выкондициони́руете
они́кондициони́руют

Quá khứ

Giống đực (он)кондициони́ровал
Giống cái (она́)кондициони́ровала
Giống trung (оно́)кондициони́ровало
Số nhiều (они́)кондициони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кондициони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кондициони́руйте

Câu hỏi thường gặp

кондиционировать nghĩa là gì?

кондиционировать (động từ) nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

кондиционировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кондициони́ровать (phiên âm Latinh kondicionírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.