TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конди́ция

giống cáibất động vật
kondícija[kɐnʲˈdʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конди́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конди́ция nghĩa là tiêu chuẩn, quy cách.

Nghĩa của конди́ция

Danh từ

  1. норма, стандарт Tiêu chuẩn, quy cách, điều kiện.

Biến cách của конди́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конди́цияконди́ции
Sinh cách кого? чего?конди́цииконди́ций
Tặng cách кому? чему?конди́цииконди́циям
Đối cách кого? что?конди́циюконди́ции
Công cụ cách кем? чем?конди́циейконди́циями
Giới cách о ком? о чём?конди́цииконди́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кондиция nghĩa là gì?

кондиция (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, quy cách.

кондиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конди́ция (phiên âm Latinh kondícija, IPA [kɐnʲˈdʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.