TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ндор

giống đựcđộng vật
kóndor[ˈkondər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ндор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ндор nghĩa là chim kền kền, thần ưng.

Nghĩa của ко́ндор

Danh từ

  1. Chim kền kền, thần ưng (Vultur gryphus).

Biến cách của ко́ндор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ндорко́ндоры
Sinh cách кого? чего?ко́ндорако́ндоров
Tặng cách кому? чему?ко́ндоруко́ндорам
Đối cách кого? что?ко́ндорако́ндоров
Công cụ cách кем? чем?ко́ндоромко́ндорами
Giới cách о ком? о чём?ко́ндореко́ндорах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кондор nghĩa là gì?

кондор (danh từ) nghĩa là chim kền kền, thần ưng.

кондор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ндор (phiên âm Latinh kóndor, IPA [ˈkondər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.