ко́ндор
Dấu sắc trên ко́ндор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́ндор nghĩa là chim kền kền, thần ưng.
Nghĩa của ко́ндор
Danh từ
- Chim kền kền, thần ưng (Vultur gryphus).
Biến cách của ко́ндор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́ндор | ко́ндоры |
| Sinh cách кого? чего? | ко́ндора | ко́ндоров |
| Tặng cách кому? чему? | ко́ндору | ко́ндорам |
| Đối cách кого? что? | ко́ндора | ко́ндоров |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́ндором | ко́ндорами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́ндоре | ко́ндорах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кондор nghĩa là gì?
кондор (danh từ) nghĩa là chim kền kền, thần ưng.
кондор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́ндор (phiên âm Latinh kóndor, IPA [ˈkondər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.